十分
phó từ: rất, hết sức, vô cùng
Ví dụ câu thực tế
她十分高兴。
tā shí fēn gāo xìng.
Cô ấy vô cùng vui mừng.
我对今天的演出十分满意。
wǒ duì jīn tiān de yǎn chū shí fēn mǎn yì.
Tôi rất hài lòng với màn trình diễn hôm nay.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.