医院

(醫院)yī yuàn
Âm Hán Việt:Y VIỆN

bệnh viện

Ví dụ câu thực tế

医院在我家的旁边。

yī yuàn zài wǒ jiā de páng biān.

Bệnh viện ở bên cạnh nhà tôi.

这是一个大医院。

zhè shì yí gè dà yī yuàn.

Đây là một bệnh viện lớn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.