北极

(北極)běi jí
Âm Hán Việt:BẮC CỰC

Bắc Cực

Ví dụ câu thực tế

北极熊生活在寒冷的北极。

běi jí xióng shēng huó zài hán lěng de běi jí.

Gấu Bắc Cực sinh sống ở vùng Bắc Cực lạnh giá.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

北极 [běi jí] (BẮC CỰC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK