北京

Běi jīng
Âm Hán Việt:BẮC KINH

Bắc Kinh

Ví dụ câu thực tế

我很想去北京旅游。

wǒ hěn xiǎng qù běi jīng lǚ yóu.

Tôi rất muốn đi du lịch Bắc Kinh.

我住在北京。

wǒ zhù zài běi jīng.

Tôi sống ở Bắc Kinh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

北京 [Běi jīng] (BẮC KINH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu