化验

(化驗)huà yàn
Âm Hán Việt:HOÁ NGHIỆM

làm xét nghiệm phòng thí nghiệm

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真化验各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn huà yàn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong đội phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc thử nghiệm các yêu cầu công việc.

医生建议患者在早晨空腹前往检验科抽血化验,以确保指标结果准确。

yī shēng jiàn yì huàn zhě zài zǎo chén kōng fù qián wǎng jiǎn yàn kē chōu xuè huà yàn, yǐ què bǎo zhǐ biāo jié guǒ zhǔn què.

Các bác sĩ khuyến cáo bệnh nhân nên đến phòng thí nghiệm để xét nghiệm máu khi bụng đói vào buổi sáng để đảm bảo kết quả chỉ số chính xác.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.