化险为夷
(化險為夷)biến nguy thành an; ngăn ngừa thảm họa
Ví dụ câu thực tế
凭借机长高超的驾驶技术和心理素质,飞机最终化险为夷,平稳降落。
píng jiè jī zhǎng gāo chāo de jià shǐ jì shù hé xīn lǐ sù zhì, fēi jī zuì zhōng huà xiǎn wéi yí, píng wěn jiàng luò.
Với kỹ năng lái xe tuyệt vời và phẩm chất tâm lý của cơ trưởng, chiếc máy bay cuối cùng đã tránh được nguy hiểm và hạ cánh thuận lợi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.