匆匆
vội vàng
Ví dụ câu thực tế
每天早晨的地铁站里,赶着上班的通勤族们总是迈着匆匆的脚步。
měi tiān zǎo chén de dì tiě zhàn lǐ, gǎn zhe shàng bān de tōng qín zú men zǒng shì mài zhe cōng cōng de jiǎo bù.
Mỗi buổi sáng ở ga tàu điện ngầm, những người đi làm luôn hối hả.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.