勾画

(勾畫)gōu huà
Âm Hán Việt:CÂU HOẠ

phác thảo; vẽ phác thảo

Ví dụ câu thực tế

规划师在白纸上精心勾画出未来生态科技新城的美丽蓝图。

guī huà shī zài bái zhǐ shàng jīng xīn gōu huà chū wèi lái shēng tài kē jì xīn chéng de měi lì lán tú.

Các nhà quy hoạch đã cẩn thận phác thảo một bản thiết kế đẹp mắt cho thành phố mới công nghệ sinh thái trong tương lai trên giấy trắng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.