勤工俭学
(勤工儉學)chương trình học kết hợp làm việc
Ví dụ câu thực tế
他在大学本科期间利用周末课余时光积极参与学校组织的图书馆勤工俭学岗位,既减轻了父母负担又充实了生活。
tā zài dà xué běn kē qī jiān lì yòng zhōu mò kè yú shí guāng jī jí cān yù xué xiào zǔ zhī de tú shū guǎn qín gōng jiǎn xué gǎng wèi, jì jiǎn qīng le fù mǔ fù dān yòu chōng shí le shēng huó.
Trong thời gian học đại học, anh đã tận dụng thời gian cuối tuần sau giờ học để tích cực tham gia các công việc vừa học vừa làm trong thư viện do trường tổ chức, điều này không chỉ giảm bớt gánh nặng cho bố mẹ mà còn làm phong phú thêm cuộc sống của anh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.