勤奋

(勤奮)qín fèn
Âm Hán Việt:CẦN PHẤN

cần cù, chăm chỉ, siêng năng

Ví dụ câu thực tế

只有勤奋才能取得好成绩。

zhǐ yǒu qín fèn cái néng qǔ dé hǎo chéng jì.

Chỉ có chăm chỉ mới có thể đạt được thành tích tốt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.