勘探
thám hiểm
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真勘探各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn kān tàn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong đội phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc thăm dò các yêu cầu công việc.
地质队员深入无人区进行长期的野外勘探,终于发现了储量巨大的优质铁矿。
dì zhì duì yuán shēn rù wú rén qū jìn háng zhǎng qī de yě wài kān tàn, zhōng yú fā xiàn le chǔ liàng jù dà de yōu zhì tiě kuàng.
Các thành viên nhóm địa chất đã đi sâu vào các khu vực không có người ở để thăm dò thực địa lâu dài và cuối cùng đã phát hiện ra trữ lượng quặng sắt chất lượng cao khổng lồ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.