勒索
tống tiền / cưỡng đoạt
Ví dụ câu thực tế
不法分子利用受害者隐私信息实施勒索讹诈,终被公安机关依法缉拿归案。
bù fǎ fèn zǐ lì yòng shòu hài zhě yǐn sī xìn xī shí shī lè suǒ é zhà, zhōng bèi gōng ān jī guān yī fǎ jī ná guī àn.
Bọn tội phạm đã sử dụng thông tin cá nhân của nạn nhân để thực hiện hành vi tống tiền và cuối cùng đã bị cơ quan công an bắt giữ và đưa ra công lý theo quy định của pháp luật.
在激烈的法庭辩论之后,那个肆意敲诈勒索的反派人物在铁证如山的事实面前无所遁形,如同当众挨了一记响亮耳光。
zài jī liè de fǎ tíng biàn lùn zhī hòu, nà ge sì yì qiāo zhà lè suǒ de fǎn pài rén wù zài tiě zhèng rú shān de shì shí miàn qián wú suǒ dùn xíng, rú tóng dāng zhòng āi le yī jì xiǎng liàng ěr guāng.
Sau một cuộc tranh luận gay gắt tại tòa, kẻ thủ ác muốn tống tiền không thể trốn tránh trước sự thật không thể chối cãi, như thể vừa nhận một cái tát lớn vào mặt nơi công cộng.
不法分子利用掌握的他人隐私信息实施巨额敲诈勒索,终难逃法律的庄严制裁。
bù fǎ fèn zǐ lì yòng zhǎng wò de tā rén yǐn sī xìn xī shí shī jù é qiāo zhà lè suǒ, zhōng nán táo fǎ lǜ de zhuāng yán zhì cái.
Tội phạm sử dụng thông tin riêng tư của người khác để thực hiện số tiền tống tiền khổng lồ và chúng sẽ không bao giờ thoát khỏi sự trừng phạt nghiêm khắc của pháp luật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.