勋章
(勛章)huy chương
Ví dụ câu thực tế
在抗战胜利纪念大会上,国家领导人亲自将沉甸甸的共和国勋章佩戴在功勋卓著的老英雄胸前。
zài kàng zhàn shèng lì jì niàn dà huì shàng, guó jiā lǐng dǎo rén qīn zì jiāng chén diàn diàn de gòng hé guó xūn zhāng pèi dài zài gōng xūn zhuó zhù de lǎo yīng xióng xiōng qián.
Tại buổi họp mặt kỷ niệm chiến thắng kháng Nhật, các vị lãnh đạo cả nước đã đích thân đặt Huân chương Cộng hòa hạng nặng lên ngực các anh hùng cựu chiến binh kiệt xuất.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.