勇气

(勇氣)yǒng qì
Âm Hán Việt:DŨNG KHÍ

dũng khí, can đảm

Ví dụ câu thực tế

人要成功先要有勇气。

rén yào chéng gōng xiān yào yǒu yǒng qì.

Con người muốn thành công thì trước tiên phải có can đảm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

勇气 [yǒng qì] (DŨNG KHÍ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu