勇往直前
tiến lên gan dạ
Ví dụ câu thực tế
面对前进道路上的艰难险阻,广大青年干部要敢于担当、勇往直前。
miàn duì qián jìn dào lù shàng de jiān nán xiǎn zǔ, guǎng dà qīng nián gàn bù yào gǎn yú dān dāng, yǒng wǎng zhí qián.
Đứng trước những khó khăn, trở ngại trên chặng đường phía trước, cán bộ trẻ phải dám nhận trách nhiệm và dũng cảm tiến về phía trước.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.