勇于
(勇於)dũng cảm trong việc gì; có can đảm làm gì
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真勇于各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn yǒng yú gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong đội phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc dám đương đầu với các yêu cầu công việc.
青年科研人员要敢于打破常规思维的定式,勇于向世界科技前沿发起冲击。
qīng nián kē yán rén yuán yào gǎn yú dǎ pò cháng guī sī wéi de dìng shì, yǒng yú xiàng shì jiè kē jì qián yán fā qǐ chōng jī.
Các nhà nghiên cứu khoa học trẻ phải dám phá bỏ những khuôn mẫu của tư duy thông thường và có can đảm tấn công vào các biên giới khoa học và công nghệ của thế giới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.