势必

(勢必)shì bì
Âm Hán Việt:THẾ TẤT

tất yếu

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真势必各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn shì bì gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong đội phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc nhất định các yêu cầu công việc.

如果不及时对老旧危桥进行彻底加固维修,汛期洪水猛涨时势必会引发严重垮塌险情。

rú guǒ bù jí shí duì lǎo jiù wēi qiáo jìn xíng chè dǐ jiā gù wéi xiū, xùn qī hóng shuǐ měng zhǎng shí shì bì huì yǐn fā yán zhòng kuǎ tā xiǎn qíng.

Nếu những cây cầu cũ kỹ, nguy hiểm không được gia cố và sửa chữa triệt để kịp thời chắc chắn sẽ có nguy cơ sụp đổ nghiêm trọng khi lũ dâng cao trong mùa lũ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.