劳累
(勞累)kiệt sức
Ví dụ câu thực tế
经过一整天高强度的体力劳动,他感到浑身酸痛、十分劳累。
jīng guò yī zhěng tiān gāo qiáng dù de tǐ lì láo dòng, tā gǎn dào hún shēn suān tòng, shí fēn láo lèi.
Sau một ngày lao động thể chất cường độ cao, toàn thân anh cảm thấy đau nhức và mệt mỏi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.