劳动力
(勞動力)lực lượng lao động
Ví dụ câu thực tế
随着产业结构升级,市场对高素质劳动力的需求不断增加。
suí zhe chǎn yè jié gòu shēng jí, shì chǎng duì gāo sù zhì láo dòng lì de xū qiú bù duàn zēng jiā.
Cùng với việc nâng cấp cơ cấu ngành, nhu cầu về lực lượng lao động chất lượng cao trên thị trường không ngừng tăng lên.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.