劳务
(勞務)dịch vụ (lao động)
Ví dụ câu thực tế
随着多边经贸合作的不断深入,两国在建筑工程和技术支持等劳务输出领域的合作日益频繁。
suí zhe duō biān jīng mào hé zuò de bù duàn shēn rù, liǎng guó zài jiàn zhù gōng chéng hé jì shù zhī chí děng láo wù shū chū lǐng yù de hé zuò rì yì pín fán.
Khi hợp tác kinh tế, thương mại đa phương tiếp tục đi sâu, hợp tác giữa hai nước trong lĩnh vực xuất khẩu lao động như các dự án xây dựng và hỗ trợ kỹ thuật ngày càng trở nên thường xuyên.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.