劲头
(勁頭)sức mạnh
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代劲头研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài jìn tóu yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên phong này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu tinh thần hiện đại sâu hơn.
开春以来全车间工人铆足干劲抓生产,呈现出一派热火朝天、比学赶超的十足劲头。
kāi chūn yǐ lái quán chē jiān gōng rén mǎo zú gàn jìn zhuā shēng chǎn, chéng xiàn chū yī pài rè huǒ cháo tiān, bǐ xué gǎn chāo de shí zú jìn tóu.
Từ đầu xuân đến nay, toàn thể công nhân trong xưởng đều miệt mài sản xuất, thể hiện tinh thần học hỏi, bắt kịp nhịp độ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.