助手

zhù shǒu
Âm Hán Việt:TRỢ THỦ

người phụ tá, trợ thủ

Ví dụ câu thực tế

他找了一位经验丰富的实验助手。

tā zhǎo le yī wèi jīng yàn fēng fù de shí yàn zhù shǒu.

Anh ấy đã tìm một người trợ lý thí nghiệm giàu kinh nghiệm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.