助威
cổ vũ; khích lệ
Ví dụ câu thực tế
体育馆看台上数万名主场球迷挥舞着红色旗帜,齐声为主队队员呐喊助威。
tǐ yù guǎn kàn tái shàng shù wàn míng zhǔ chǎng qiú mí huī wǔ zhe hóng sè qí zhì, qí shēng wéi zhǔ duì duì yuán nà hǎn zhù wēi.
Hàng chục nghìn cổ động viên đội nhà có mặt trên khán đài vẫy cờ đỏ và đồng loạt cổ vũ cho các cầu thủ đội nhà.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.