动身

(動身)dòng shēn
Âm Hán Việt:ĐỘNG THÂN

lên đường, khởi hành

Ví dụ câu thực tế

他们已经收拾好随身行李,准备清晨动身出发。

tā men yǐ jīng shōu shí hǎo suí shēn xíng lǐ, zhǔn bèi qīng chén dòng shēn chū fā.

Họ đã sắp xếp hành lý cá nhân xong, chuẩn bị khởi hành vào buổi sáng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.