动荡
(動盪)Các tầng nghĩa / Phát âm
hỗn loạn, biến động
bất ổn (xã hội hoặc chính trị) / hỗn loạn / biến động / náo động
Ví dụ câu thực tế
世界局势的剧烈动荡给全球经济带来了很大不确定性。
shì jiè jú shì de jù liè dòng dàng gěi quán qiú jīng jì dài lái le hěn dà bù què dìng xìng.
Biến động dữ dội của tình hình thế giới đã mang lại nhiều bất ổn cho nền kinh tế toàn cầu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.