动用
(動用)sử dụng, huy động
Ví dụ câu thực tế
应对罕见的特大洪涝灾害,当地政府紧急动用了市级战略防汛储备物资。
yìng duì hǎn jiàn de tè dà hóng lào zāi hài, dāng dì zhèng fǔ jǐn jí dòng yòng le shì jí zhàn lüè fáng xùn chǔ bèi wù zī.
Để ứng phó với thảm họa lũ lụt nghiêm trọng hiếm gặp, chính quyền địa phương đã khẩn trương sử dụng nguồn dự trữ phòng chống lũ lụt chiến lược của thành phố.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.