动手

(動手)dòng shǒu
Âm Hán Việt:ĐỘNG THỦ

bắt tay làm, tự làm

Ví dụ câu thực tế

趁着周末,大家一起动手打扫吧。

chèn zhe zhōu mò, dà jiā yì qǐ dòng shǒu dǎ sǎo ba.

Nhân dịp cuối tuần, mọi người cùng bắt tay vào dọn dẹp nào.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

动手 [dòng shǒu] (ĐỘNG THỦ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu