动感
(動感)năng động, giàu sức sống
Ví dụ câu thực tế
宽敞明亮的全民健身房内伴随着节奏感极强的动感电音音乐,青年健身爱好者们正在挥汗如雨地训练。
kuān chǎng míng liàng de quán mín jiàn shēn fáng nèi bàn suí zhe jié zòu gǎn jí qiáng de dòng gǎn diàn yīn yīn yuè, qīng nián jiàn shēn ài hào zhě men zhèng zài huī hàn rú yǔ dì xùn liàn.
Trong phòng tập quốc gia rộng rãi, sáng sủa, kèm theo tiếng nhạc điện tử sôi động, nhịp nhàng mạnh mẽ, các bạn trẻ đam mê thể hình đang miệt mài tập luyện.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.