动工
(動工)khởi công, bắt đầu thi công
Ví dụ câu thực tế
新建的高铁站将于下个月初正式动工建设。
xīn jiàn de gāo tiě zhàn jiāng yú xià gè yuè chū zhèng shì dòng gōng jiàn shè.
Ga đường sắt cao tốc mới sẽ chính thức khởi công xây dựng vào đầu tháng tới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.