动员

(動員)dòng yuán
Âm Hán Việt:ĐỘNG VIÊN

huy động, phát động, động viên

Ví dụ câu thực tế

班长动员大家参加志愿活动。

bān zhǎng dòng yuán dà jiā cān jiā zhì yuàn huó dòng.

Lớp trưởng động viên mọi người tham gia hoạt động tình nguyện.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.