动听
(動聽)êm tai, hay
Ví dụ câu thực tế
在静谧的夏夜微风中,竹林深处飘来一阵悠扬动听的古筝琴声,宛如山泉流淌般抚慰人心。
zài jìng mì de xià yè wēi fēng zhōng, zhú lín shēn chù piāo lái yī zhèn yōu yáng dòng tīng de gǔ zhēng qín shēng, wǎn rú shān quán liú tǎng bān fǔ wèi rén xīn.
Trong làn gió đêm hè yên tĩnh, một âm thanh du dương du dương của đàn tranh từ sâu trong rừng trúc bay ra, xoa dịu lòng người như suối núi chảy.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.