动向
(動向)xu hướng, chiều hướng
Ví dụ câu thực tế
大型外向型跨国贸易企业必须时刻紧密追踪国际汇率走势和最新关税政策的最新市场动向以规避风险。
dà xíng wài xiàng xíng kuà guó mào yì qǐ yè bì xū shí kè jǐn mì zhuī zōng guó jì huì lǜ zǒu shì hé zuì xīn guān shuì zhèng cè de zuì xīn shì chǎng dòng xiàng yǐ guī bì fēng xiǎn.
Các công ty thương mại đa quốc gia định hướng xuất khẩu lớn phải luôn theo dõi chặt chẽ các xu hướng thị trường mới nhất về tỷ giá hối đoái quốc tế và các chính sách thuế quan mới nhất để tránh rủi ro.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.