动力

(動力)dòng lì
Âm Hán Việt:ĐỘNG LỰC

động lực

Ví dụ câu thực tế

家人的支持是我努力工作的最大动力。

jiā rén de zhī chí shì wǒ nǔ lì gōng zuò de zuì dà dòng lì.

Sự ủng hộ của gia đình là động lực lớn nhất để tôi làm việc chăm chỉ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

动力 [dòng lì] (ĐỘNG LỰC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu