动作
(動作)động tác, hoạt động
Ví dụ câu thực tế
他喜欢看动作片。
tā xǐ huān kàn dòng zuò piàn.
Anh ấy thích xem phim hành động.
我教你跳舞吧,动作很简单。
wǒ jiào nǐ tiào wǔ ba,dòng zuò hěn jiǎn dān.
Hãy để tôi dạy bạn cách nhảy. Các động tác rất đơn giản.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.