动不动
(動不動)hở một chút là, thường hay
Ví dụ câu thực tế
秋冬季节温差较大,抵抗力差的小朋友动不动就会感冒发烧。
qiū dōng jì jié wēn chà jiào dà, dǐ kàng lì chà de xiǎo péng yǒu dòng bù dòng jiù huì gǎn mào fā shāo.
Có sự chênh lệch nhiệt độ lớn giữa mùa thu và mùa đông, trẻ em có khả năng miễn dịch yếu thường bị cảm lạnh và sốt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.