劣质
(劣質)thấp kém
Ví dụ câu thực tế
质监部门在突击检查中查获了一大批假冒伪劣的劣质儿童玩具。
zhì jiān bù mén zài tū jī jiǎn chá zhōng chá huò le yī dà pī jiǎ mào wěi liè de liè zhì ér tóng wán jù.
Cục giám sát chất lượng thu giữ số lượng lớn đồ chơi trẻ em giả, kém chất lượng trong một đợt kiểm tra đột xuất.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.