加紧
(加緊)làm tăng cường
Ví dụ câu thực tế
随着交付工期的临近,施工单位正组织工人加紧进行室内精装修作业。
suí zhe jiāo fù gōng qī de lín jìn, shī gōng dān wèi zhèng zǔ zhī gōng rén jiā jǐn jìn xíng shì nèi jīng zhuāng xiū zuò yè.
Gần đến ngày bàn giao, đơn vị thi công đang tổ chức cho thợ đẩy mạnh công tác hoàn thiện bên trong.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.