加盟

jiā méng
Âm Hán Việt:GIA MINH

gia nhập, nhượng quyền thương hiệu

Ví dụ câu thực tế

他决定加盟这家知名的餐饮品牌。

tā jué dìng jiā méng zhè jiā zhī míng de cān yǐn pǐn pái.

Anh ấy quyết định gia nhập thương hiệu ẩm thực nổi tiếng này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

加盟 [jiā méng] (GIA MINH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu