加油站
trạm xăng
Ví dụ câu thực tế
我们在加油站停下来,因我们需要加油 。
wǒ men zài jiā yóu zhàn tíng xià lái, yīn wǒ men xū yào jiā yóu.
Chúng tôi dừng lại ở trạm xăng vì chúng tôi cần đổ xăng.
你家附近有加油站吗?
nǐ jiā fù jìn yǒu jiā yóu zhàn ma?
Có trạm xăng nào gần nhà bạn không?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.