加剧
(加劇)làm trầm trọng thêm
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真加剧各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn jiā jù gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong đội phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc làm gia tăng các yêu cầu công việc.
极端高温干旱天气导致局部地区旱情加剧,水资源供应面临严峻挑战。
jí duān gāo wēn gān hàn tiān qì dǎo zhì jú bù dì qū hàn qíng jiā jù, shuǐ zī yuán gōng yìng miàn lín yán jùn tiǎo zhàn.
Thời tiết cực nóng và khô đã làm tình trạng hạn hán gia tăng ở một số khu vực, đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với việc cung cấp nước.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.