办法
(辦法)cách, phương pháp
Ví dụ câu thực tế
你有什么解决的好办法吗?
nǐ yǒu shén me jiě jué de hǎo bàn fǎ ma?
Bạn có cách giải quyết hay nào không?
你别急,我们再想想办法。
nǐ bié jí, wǒ men zài xiǎng xiǎng bàn fǎ.
Bạn đừng sốt ruột, chúng ta hãy nghĩ thêm cách khác.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.