办学

(辦學)bàn xué
Âm Hán Việt:BIỆN HỌC

mở trường, tổ chức dạy học

Ví dụ câu thực tế

这所大学的办学水平非常高。

zhè suǒ dà xué de bàn xué shuǐ píng fēi cháng gāo.

Mức độ giảng dạy của trường đại học này rất cao.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.