办事处

(辦事處)bàn shì chù
Âm Hán Việt:BIỆN SỰ XỬ

văn phòng đại diện

Ví dụ câu thực tế

我们公司在上海设立了办事处。

wǒ men gōng sī zài shàng hǎi shè lì le bàn shì chù.

Công ty chúng tôi đã thành lập văn phòng đại diện tại Thượng Hải.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.