力所能及
trong khả năng của một người
Ví dụ câu thực tế
面对复杂多变的外部环境,我们做事必须做到力所能及。
miàn duì fù zá duō biàn de wài bù huán jìng, wǒ men zuò shì bì xū zuò dào lì suǒ néng jí.
Đối mặt với môi trường bên ngoài phức tạp và luôn thay đổi, chúng ta phải làm những gì có thể trong khả năng của mình.
每个人都应该在自己力所能及的范围内,积极为公益慈善事业贡献力量。
měi gè rén dōu yīng gāi zài zì jǐ lì suǒ néng jí de fàn wéi nèi, jī jí wéi gōng yì cí shàn shì yè gòng xiàn lì liàng.
Mọi người nên tích cực đóng góp cho phúc lợi công cộng và hoạt động từ thiện trong khả năng của mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.