力度
sức mạnh
Ví dụ câu thực tế
为进一步减轻中小微企业的经营负担,政府部门出台了更大支持力度的减税降费举措。
wèi jìn yí bù jiǎn qīng zhōng xiǎo wēi qǐ yè de jīng yíng fù dān, zhèng fǔ bù mén chū tái le gèng dà zhī chí lì dù de jiǎn shuì jiàng fèi jǔ cuò.
Để tiếp tục giảm bớt gánh nặng hoạt động của các doanh nghiệp nhỏ, vừa và siêu nhỏ, các cơ quan chính phủ đã đưa ra các biện pháp giảm thuế và phí với sự hỗ trợ lớn hơn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.