力图

(力圖)lì tú
Âm Hán Việt:LỰC ĐỒ

Cố gắng

Ví dụ câu thực tế

他力图说服大家接受他的意见。

tā lì tú shuō fú dà jiā jiē shòu tā de yì jiàn.

Anh ấy cố gắng thuyết phục mọi người chấp nhận ý kiến của mình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.