力不从心
(力不從心)ít khả năng hơn mong muốn; không mạnh như người ta mong
Ví dụ câu thực tế
随着年龄增长,老人渐渐感到体力不支,处理繁重家务有些力不从心。
suí zhe nián líng zēng zhǎng, lǎo rén jiàn jiàn gǎn dào tǐ lì bù zhī, chǔ lǐ fán zhòng jiā wù yǒu xiē lì bù cóng xīn.
Khi tuổi tác càng cao, người già dần cảm thấy kiệt sức và không thể đảm đương được những công việc nhà nặng nhọc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.