割舍
(割捨)từ bỏ / cho đi
Ví dụ câu thực tế
无论相隔千山万水,割舍不断的浓浓血脉亲情永远是游子心中最温暖的心灵寄托。
wú lùn xiāng gé qiān shān wàn shuǐ, gē shě bù duàn de nóng nóng xuè mài qīn qíng yǒng yuǎn shì yóu zi xīn zhōng zuì wēn nuǎn de xīn líng jì tuō.
Dù chúng ta có cách xa nhau bao nhiêu đi chăng nữa thì tình cảm huyết thống và tình cảm gia đình không bao giờ rời xa sẽ luôn là chỗ dựa tinh thần ấm áp nhất trong lòng những kẻ lang thang.
在海外漂泊生活了大半辈子的老华侨,心中始终保留着一份割舍不断的浓郁故土情结。
zài hǎi wài piāo bó shēng huó le dà bàn bèi zi de lǎo huá qiáo, xīn zhōng shǐ zhōng bǎo liú zhe yī fèn gē shě bù duàn de nóng yù gù tǔ qíng jié.
Những người Hoa kiều lớn tuổi sống ở nước ngoài phần lớn cuộc đời luôn giữ trong lòng một tình cảm quê hương mãnh liệt mà họ không ngừng bỏ lại phía sau.
血浓于水,海峡两岸同胞同根同源、同文同种,流淌着中华民族不可割舍的血脉深情。
xuè nóng yú shuǐ, hǎi xiá liǎng àn tóng bāo tóng gēn tóng yuán, tóng wén tóng zhǒng, liú tǎng zhe zhōng huá mín zú bù kě gē shě de xuè mài shēn qíng.
Máu đặc hơn nước. Đồng bào hai bờ eo biển Đài Loan có chung nguồn gốc, văn hóa và chủng tộc, dòng máu và tình cảm không thể tách rời của dân tộc Trung Hoa chảy qua họ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.