剧院
(劇院)nhà hát
Ví dụ câu thực tế
经过三年精心修缮,这座拥有百年历史的古老歌剧院重新向广大市民开放。
jīng guò sān nián jīng xīn xiū shàn, zhè zuò yōng yǒu bǎi nián lì shǐ de gǔ lǎo gē jù yuàn chóng xīn xiàng guǎng dà shì mín kāi fàng.
Sau ba năm được trùng tu cẩn thận, nhà hát opera có tuổi đời hàng thế kỷ này đã mở cửa trở lại cho công chúng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.