剧场

(劇場)jù chǎng
Âm Hán Việt:KỊCH TRÀNG

rạp, nhà hát

Ví dụ câu thực tế

这个剧场可以坐一千名观众。

zhè ge jù chǎng kě yǐ zuò yī qiān míng guān zhòng.

Nhà hát này có thể chứa một nghìn khán giả.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

剧场 [jù chǎng] (KỊCH TRÀNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu